40 thuật ngữ · Cập nhật thường xuyên

Từ điển logistics

Mọi thuật ngữ quốc tế từ AEO tới WAREHOUSE, có ví dụ thực tế.

AEO

Authorized Economic Operator

Hải quan

Chứng nhận doanh nghiệp được hải quan tin cậy. AEO certified được ưu tiên thông quan + ít bị kiểm tra.

💡 TKHUB là AEO certified, hàng được clear nhanh hơn 50%.

AWB

Air Waybill

Hàng không

Chứng từ vận chuyển hàng không, vai trò như Bill of Lading nhưng cho air freight. KHÔNG phải chứng từ sở hữu.

💡 AWB number 235-12345678 dùng tracking với hãng bay.

B/L

Bill of Lading

Đường biển

Chứng từ vận chuyển đường biển. Có 3 vai trò: hợp đồng vận chuyển, biên nhận hàng, chứng từ sở hữu.

💡 B/L gốc bản phải nộp để nhận hàng tại cảng đến.

BAF

Bunker Adjustment Factor

Phí biển

Phụ phí nhiên liệu cho tàu biển, điều chỉnh theo giá dầu thế giới.

💡 BAF Q1/2026: +$120/TEU cho tuyến Asia-EU.

CFR

Cost and Freight

Incoterms

Incoterms cho đường biển. Người bán trả cước tới cảng đến. Rủi ro chuyển khi hàng lên tàu.

💡 CFR Long Beach: TKHUB lo cước, mua bảo hiểm là của bạn.

CIF

Cost, Insurance, Freight

Incoterms

Như CFR + bảo hiểm. Đường biển only. Rất phổ biến cho xuất khẩu từ VN.

💡 CIF $15.000 = giá hàng + cước + bảo hiểm tới cảng nhập.

CO Form

Certificate of Origin

Hải quan

Chứng nhận xuất xứ hàng hoá. CO ưu đãi (Form A/B/D/E/EUR.1...) giảm thuế nhập khẩu nhờ FTA.

💡 CO Form EUR.1 cho EVFTA → thuế EU giảm về 0%.

CY/CY

Container Yard to Container Yard

Đường biển

Term shipping: cả 2 đầu là bãi container. Người gửi tự đưa container đến CY xuất, người nhận tự lấy tại CY nhập.

💡 Báo giá CY/CY Cát Lái-Hamburg: $2,400/40HQ.

DDP

Delivered Duty Paid

Incoterms

Người bán chịu HOÀN TOÀN — bao gồm thuế nhập khẩu. Phù hợp B2C eCommerce.

💡 DDP cho Amazon FBA — Amazon không phải đóng thuế.

De Minimis

De Minimis Threshold

Thuế

Ngưỡng giá trị tối thiểu để áp thuế nhập khẩu. Dưới ngưỡng → miễn thuế.

💡 US: $800. EU: €150. JP: ¥10,000. Tối ưu cho B2C.

DEM

Demurrage

Phí cảng

Phí giữ container tại cảng quá thời gian miễn phí (thường 5-7 ngày).

💡 Container không nhận trong 7 ngày → DEM $80-150/ngày.

DET

Detention

Phí cảng

Phí giữ container ra khỏi cảng quá thời gian. Khác DEM ở chỗ container đã rời cảng.

💡 Mang container về kho 10 ngày → DET 3 ngày extra.

EXW

Ex Works

Incoterms

Người mua tự lo MỌI THỨ từ kho người bán. Trách nhiệm thấp nhất của người bán.

💡 EXW kho VN: buyer Mỹ tự thuê forwarder lo hết.

FBA

Fulfillment by Amazon

eCommerce

Dịch vụ Amazon lưu kho + ship đơn hộ seller. Seller cần ship hàng lên kho Amazon trước.

💡 TKHUB FBA prep: dán FNSKU + ship tới warehouse US.

FCA

Free Carrier

Incoterms

Người bán giao hàng cho người chuyên chở do người mua chỉ định. Thay thế FOB cho container.

💡 FCA Nội Bài cargo terminal cho air freight.

FCL

Full Container Load

Đường biển

Thuê nguyên container. Phổ biến: 20', 40', 40' HQ.

💡 FCL 40' HQ ~67m³, phù hợp lô >15m³.

FOB

Free On Board

Incoterms

Người bán chịu tới khi hàng lên tàu tại cảng xuất. Phổ biến nhất từ VN. Chỉ cho hàng rời (bulk), không container.

💡 FOB Cát Lái: buyer tự book tàu, lo cước biển + bảo hiểm.

FTA

Free Trade Agreement

Thương mại

Hiệp định thương mại tự do giữa các nước. VN có FTA với EU (EVFTA), Anh (UKVFTA), CPTPP, RCEP, AANZ, AK...

💡 EVFTA giảm 99% thuế cho hàng VN nhập EU dần qua 7-10 năm.

GRI

General Rate Increase

Phí biển

Tăng cước biển toàn ngành định kỳ. Thường 1/1 và 1/7 hàng năm.

💡 GRI 1/7/2026: +$200/TEU tuyến Asia-US.

HBL

House Bill of Lading

Đường biển

B/L do forwarder phát hành (vs Master B/L của hãng tàu). Tham chiếu chéo MBL.

💡 TKHUB phát HBL cho khách, MBL từ Maersk làm reference.

HS Code

Harmonized System Code

Hải quan

Mã định danh quốc tế cho hàng hoá. Cấu trúc 6-12 số. VN dùng HS 8 số.

💡 HS 6109.10 = áo phông cotton. HS 0901.21 = cà phê rang.

Incoterms

International Commercial Terms

Thương mại

Bộ 11 điều kiện thương mại của ICC. Phiên bản hiện hành: Incoterms 2020.

💡 11 điều kiện: EXW, FCA, FOB, FAS, CFR, CIF, CPT, CIP, DAP, DPU, DDP.

IOR

Importer of Record

Hải quan

Thực thể chịu trách nhiệm pháp lý cho việc nhập khẩu tại nước đến. Phải có pháp nhân + tax ID nước đó.

💡 Ship FBA Mỹ cần IOR có EIN. TKHUB cung cấp IOR service.

LCL

Less than Container Load

Đường biển

Ghép hàng nhiều chủ trong một container. Tính cước theo m³.

💡 LCL Cát Lái-Singapore: $70-90/m³, transit 4-6 ngày.

MAWB

Master Air Waybill

Hàng không

AWB của hãng bay (vs HAWB của forwarder). Một MAWB chứa nhiều HAWB.

💡 VN Airlines phát MAWB, TKHUB phát HAWB cho khách lẻ.

MBL

Master Bill of Lading

Đường biển

B/L gốc của hãng tàu (vs HBL của forwarder).

💡 Maersk phát MBL cho TKHUB, TKHUB phát HBL cho shipper.

MSDS

Material Safety Data Sheet

Chứng từ

Bảng dữ liệu an toàn hoá chất. Bắt buộc cho hàng nguy hiểm (DG) và lithium battery.

💡 Pin lithium phải có MSDS + UN38.3 test report.

PIB

Packing List

Chứng từ

Danh sách chi tiết hàng đóng kiện: số kiện, dimensions, weight per item.

💡 PIB là 1 trong 3 chứng từ bắt buộc cùng Invoice + B/L.

POD

Port of Discharge

Đường biển

Cảng đến (dỡ hàng khỏi tàu).

💡 POD: Port of Long Beach, USA.

POL

Port of Loading

Đường biển

Cảng xuất phát (load hàng lên tàu).

💡 POL: Cát Lái Port, Ho Chi Minh City.

PSE

Product Safety Electrical Appliance

Chứng nhận

Chứng nhận an toàn điện của Nhật Bản. Pin, sạc, adapter... bắt buộc.

💡 Adapter ship Nhật mà không có PSE → bị reject tại cảng.

ROHS

Restriction of Hazardous Substances

Chứng nhận

Quy định EU về hạn chế chất nguy hại trong điện tử (chì, thuỷ ngân, cadmium...).

💡 Điện tử ship EU phải có RoHS Declaration of Conformity.

SCAC

Standard Carrier Alpha Code

Mỹ

Mã 4 ký tự định danh carrier tại Mỹ. Bắt buộc cho ACE/AMS filing.

💡 Maersk SCAC: MAEU. Hapag-Lloyd: HLCU.

SOC

Shipper Owned Container

Đường biển

Container do shipper sở hữu (không phải của hãng tàu). Tránh DEM/DET nhưng phải lo bảo trì.

💡 SOC dùng cho shipment dài hạn, công ty xuất khẩu lớn.

T1

T1 Transit Declaration

EU

Chứng từ transit hải quan EU cho hàng chưa thông quan vào nội khối.

💡 Container LCL Hamburg→Đức nội địa cần T1 từ cảng.

TEU

Twenty-foot Equivalent Unit

Đo lường

Đơn vị đo công suất container. 1 TEU = container 20 feet. FCL 40' = 2 TEU.

💡 Tàu Maersk Halifax: 18,270 TEU capacity.

THC

Terminal Handling Charge

Phí cảng

Phí xử lý container tại cảng. Tách riêng khỏi cước biển.

💡 THC Cát Lái 2026: ~$75/20', $115/40'.

VAT

Value Added Tax

Thuế

Thuế giá trị gia tăng. Tỷ lệ tùy nước: VN 8-10%, EU 19-25%, US 0% (không có VAT).

💡 Đức 19%, Pháp 20%, Anh 20%, Singapore 9%.

VGM

Verified Gross Mass

Đường biển

Khối lượng cân chính thức của container trước khi load. Bắt buộc từ 2016 (SOLAS).

💡 VGM phải submit 24h trước cut-off.

WAREHOUSE

Warehouse Receipt

Kho

Biên nhận hàng vào kho. Có thể là chứng từ sở hữu trong trade finance.

💡 TKHUB phát warehouse receipt khi nhận hàng FBA prep.

Tạo đơn nhanhƯớc tính cước phíTheo dõi vận đơn